- Giáo TrìnhLuật
- Ký hiệu PL/XG: 658.8 A316
Nhan đề: 22 luật tiếp thị không đổi :
 |
DDC
| 658.8 | |
Tác giả CN
| Ries, Al | |
Nhan đề
| 22 luật tiếp thị không đổi : Vi phạm chúng nếu muốn tự chuốc lấy mọi rủi ro nguy hiểm / Al Ries, Jack Trout ; Đặng Xuân Nam, Nguyễn Hữu Tiến (dịch) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thống kê,2004 | |
Mô tả vật lý
| 146 tr. ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày hai mươi hai luật tiếp thị không đổi, chi phối tới sự thành công và thất bại trong thị trường khi kinh doanh. | |
Từ khóa tự do
| Tiếp thị | |
Từ khóa tự do
| Kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Luật | |
Tác giả(bs) CN
| Trout, Jack | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Xuân Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Tiến | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(1): 10101658 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5523 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 004 | 86895D79-DBF6-4E5E-B1EA-D39BDAF9A864 |
|---|
| 005 | 202202160820 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220216082031|bvulh|c20220216081619|dvulh|y20171222090913|zhoaitm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a658.8|bA316 |
|---|
| 100 | |aRies, Al |
|---|
| 245 | |a22 luật tiếp thị không đổi :|bVi phạm chúng nếu muốn tự chuốc lấy mọi rủi ro nguy hiểm /|cAl Ries, Jack Trout ; Đặng Xuân Nam, Nguyễn Hữu Tiến (dịch) |
|---|
| 260 | |aH. :|bThống kê,|c2004 |
|---|
| 300 | |a146 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày hai mươi hai luật tiếp thị không đổi, chi phối tới sự thành công và thất bại trong thị trường khi kinh doanh. |
|---|
| 653 | |aTiếp thị |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 700 | |aTrout, Jack |
|---|
| 700 | |aĐặng, Xuân Nam |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hữu Tiến |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10101658 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2017/logothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10101658
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.8 A316
|
Luật
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|