|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 7467 |
|---|
| 002 | 10 |
|---|
| 004 | 6B53A8C0-2B27-4566-856B-4F3B4ED173D7 |
|---|
| 005 | 202110150855 |
|---|
| 008 | 211015s2005 ja jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c379.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20230613185601|bvulh|c20211015085541|dtamnt|y20180118105945|zdiepbnh |
|---|
| 041 | |ajpn |
|---|
| 044 | |aja |
|---|
| 082 | |a360 |
|---|
| 082 | |bY55 - H147 |
|---|
| 110 | |a介護福祉士国家試験対策研究チーム 著 |
|---|
| 245 | |a「演習問題式」介護福祉士になる最短合格法 :|b演習問題式 |
|---|
| 260 | |b中経出版,|c2005 |
|---|
| 260 | |bNhật Bản |
|---|
| 300 | |a271 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aPhúc lợi điều dưỡng |
|---|
| 653 | |aNgắn nhất |
|---|
| 690 | |aNhật Bản học |
|---|
| 691 | |aNursing |
|---|
| 691 | |aNhật Bản học |
|---|
| 692 | |aNhật Bản học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Nhật Bản|j(1): 10104134 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2021/tháng 5/24052021v/2thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10104134
|
Kho sách Nhật Bản
|
360 Y55 - H147
|
Sách Nhật Bản
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào