- Sách Tham Khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.92209 N576 - H987
Nhan đề: Dòng chảy thời gian :
 |
DDC
| 895.92209 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Quang Huynh | |
Nhan đề
| Dòng chảy thời gian : Nghiên cứu, phê bình văn học / Nguyễn Quang Huynh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hội Nhà Văn,2019 | |
Mô tả vật lý
| 175tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu, phê bình về một số tác giả, tác phẩm văn học tiêu biểu của văn học xứ Lạng như: Mã Thế Vinh, Vy Thị Kim Bình, Nguyễn Trường Thanh, Vũ Ngọc Chương... | |
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Tác giả | |
Từ khóa tự do
| Phê bình văn học | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(1): 10117703 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16866 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A700AFE8-B966-454C-A1E0-F9C3847C12A5 |
|---|
| 005 | 202007011543 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049838699 |
|---|
| 039 | |y20200701154357|zsvtt2 |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.92209|bN576 - H987 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Quang Huynh |
|---|
| 245 | |aDòng chảy thời gian :|bNghiên cứu, phê bình văn học /|cNguyễn Quang Huynh |
|---|
| 260 | |aH. :|bHội Nhà Văn,|c2019 |
|---|
| 300 | |a175tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aLiên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu, phê bình về một số tác giả, tác phẩm văn học tiêu biểu của văn học xứ Lạng như: Mã Thế Vinh, Vy Thị Kim Bình, Nguyễn Trường Thanh, Vũ Ngọc Chương... |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aTác giả |
|---|
| 653 | |aPhê bình văn học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10117703 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2020/tháng 6/22062020/nhạt/ngày 1/new folder/5. dòng chảy thời gianthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10117703
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.92209 N576 - H987
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|