| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 15714 |
|---|
| 002 | 69 |
|---|
| 004 | F9509ECB-F04C-461B-8BC2-7265E42CBB01 |
|---|
| 005 | 202302021502 |
|---|
| 008 | 230202s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780078112102|c7.012.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251113150639|bvulh|c20230907125401|dvulh|y20191007142640|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a658.8|bZ48 - V137 |
|---|
| 100 | |aZeithaml, Valarie A |
|---|
| 245 | |aServices marketing :|bIntegrating customer focus across the firm /|cValarie A. Zeithaml, Mary Jo Bitner, Dwayne D Gremler |
|---|
| 250 | |aSeventh Edition |
|---|
| 260 | |aBoston :|bMcGraw Hill,|c2018 |
|---|
| 300 | |a514tr. ;|c25cm. |
|---|
| 653 | |aTiếp thị |
|---|
| 653 | |aServices marketing |
|---|
| 653 | |aDịch vụ khách hàng |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 691 | |aDigital Marketing |
|---|
| 700 | |aBitner, Mary Jo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10115260 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 10/071019d/9thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10115260
|
Kho sách ngoại văn
|
658.8 Z48 - V137
|
Quản trị kinh doanh
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|