 |
DDC
| 613.2 | |
Tác giả CN
| Trần, Tú Lăng | |
Nhan đề
| Những bệnh thường gặp & ẩm thực trị liệu / Trần Tú Lăng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hoá Thông tin,2006 | |
Mô tả vật lý
| 143 tr. ;19 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu gần 300 món ăn, thức uống, rượu, thuốc,... trị liệu những bệnh nam, nữ thường gặp | |
Từ khóa tự do
| Điều trị | |
Từ khóa tự do
| Món ăn | |
Từ khóa tự do
| Liệu pháp ăn uống | |
Từ khóa tự do
| Y đa khoa | |
Từ khóa tự do
| Điều dưỡng | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(4): 10106892, 10106894, 10107552, 10107597 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10934 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | B70DC407-56C5-46FB-A7BC-9551549A3728 |
|---|
| 005 | 202202150930 |
|---|
| 008 | 081223s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230613185947|bvulh|c20230613182151|dvulh|y20180314191614|zdiepbnh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |aVm |
|---|
| 082 | |a613.2|bT772 - L269 |
|---|
| 100 | |aTrần, Tú Lăng |
|---|
| 245 | |aNhững bệnh thường gặp & ẩm thực trị liệu /|cTrần Tú Lăng |
|---|
| 260 | |aH. :|bVăn hoá Thông tin,|c2006 |
|---|
| 300 | |a143 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu gần 300 món ăn, thức uống, rượu, thuốc,... trị liệu những bệnh nam, nữ thường gặp |
|---|
| 653 | |aĐiều trị |
|---|
| 653 | |aMón ăn |
|---|
| 653 | |aLiệu pháp ăn uống |
|---|
| 653 | |aY đa khoa |
|---|
| 653 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aNursing |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(4): 10106892, 10106894, 10107552, 10107597 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2017/logothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10107552
|
Kho sách chuyên ngành
|
613.2 T772 - L269
|
Y đa khoa
|
3
|
|
|
|
|
2
|
10107597
|
Kho sách chuyên ngành
|
613.2 T772 - L269
|
Y đa khoa
|
4
|
|
|
|
|
3
|
10106892
|
Kho sách chuyên ngành
|
613.2 T772 - L269
|
Y đa khoa
|
1
|
|
|
|
|
4
|
10106894
|
Kho sách chuyên ngành
|
613.2 T772 - L269
|
Y đa khoa
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|