|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24723 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | A9AF6D7B-0E75-413C-835E-6BD02E99943F |
|---|
| 005 | 202401151122 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240607101235|bvulh|c20240607100742|dvulh|y20240115112237|ztanht |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a617|bD132 |
|---|
| 110 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng - Khoa Răng Hàm Mặt |
|---|
| 245 | |aBài giảng Bảng kiểm mô phỏng nhổ răng /|cĐại học Quốc tế Hồng Bàng - Khoa Răng Hàm Mặt |
|---|
| 260 | |aTp.HCM |
|---|
| 300 | |a1 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 653 | |aNhổ răng |
|---|
| 653 | |aBảng kiểm mô phỏng |
|---|
| 690 | |aTổng Hợp Kiến Thức Răng Hàm Mặt (OS3280) |
|---|
| 690 | |aTổng hợp kỹ năng Răng Hàm Mặt (OS3281) |
|---|
| 690 | |aLâm sàng nha khoa bệnh lý và phẫu thuật 2 OS3130 |
|---|
| 690 | |aLâm sàng nha khoa bệnh lý và phẫu thuật 1 OS3003 |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/e-book/2024/tháng 1/12 tan rhm/bia/tonghop/74thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào