| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22585 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | 4AA5BFB3-838A-4297-B6E4-C8007F01F65B |
|---|
| 005 | 202307241406 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240606090130|bvulh|c20240531104045|dvulh|y20230724140617|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a610.73|bN576 - B216 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Kim Bằng |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình điều dưỡng cơ sở 1 :|bDùng cho hệ cử nhân chính quy /|cNguyễn Thị Kim Bằng, Trần Thị Thuận |
|---|
| 260 | |aTP.HCM,|c2022 |
|---|
| 300 | |a267 tr. ;|ccm. |
|---|
| 690 | |aĐiều Dưỡng Cơ Bản (OS2022) |
|---|
| 690 | |aĐiều dưỡng cơ bản – cấp cứu ban đầu (RH2001) |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Thuận |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10121356 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2023/tháng 7/24/6thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10121356
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.73 N576 - B216
|
Điều dưỡng
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|