| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 15018 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | AA48DADC-6139-42BE-ABE4-3BCDD0C0F0D5 |
|---|
| 005 | 202304071646 |
|---|
| 008 | 220922s2015 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780323078450|c5.081.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20230613180647|bvulh|c20230407164535|dvulh|y20190426131849|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a617.693|bC278 |
|---|
| 100 | |aMisch, Carl E |
|---|
| 245 | |aDental implant prosthetics /|cCarl E. Misch |
|---|
| 250 | |a2nd Edition |
|---|
| 260 | |aSt. Louis, Missouri :|bElsevier,|c2015 |
|---|
| 300 | |a993 tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 653 | |aNha khoa |
|---|
| 653 | |aCấy ghép |
|---|
| 653 | |aPhục hình |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 690 | |aGiáo trình phục hình trên cấy ghép nha khoa |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10111798 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 4/260419d/1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10111798
|
Kho sách ngoại văn
|
617.693 C278
|
Răng Hàm Mặt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|