- Giáo TrìnhKế toán
- Ký hiệu PL/XG: 515 L433 - T547
Nhan đề: Giáo trình toán cao cấp cho các nhà kinh tế.
 |
DDC
| 515 | |
Tác giả CN
| Lê, Đình Thúy | |
Nhan đề
| Giáo trình toán cao cấp cho các nhà kinh tế. Phần 1, Đại số tuyến tính /Lê Đình Thúy | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ tư | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2015 | |
Mô tả vật lý
| 307 tr. ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày tập hợp, quan hệ và logic suy luận, Không gian vectơ số học n chiều, mà trận và định thức... | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp | |
Từ khóa tự do
| Toán giải tích | |
Từ khóa tự do
| Kế toán | |
Từ khóa tự do
| Quản trị kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Tài chính ngân hàng | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(15): 10115482-96 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15748 |
|---|
| 002 | 49 |
|---|
| 004 | B0CC268D-EEBB-431C-B7DA-030F3B4C4F19 |
|---|
| 005 | 202202100938 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049279126|c68.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220210102033|bvulh|c20220210102014|dvulh|y20191011185637|zhoaitm |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a515|bL433 - T547 |
|---|
| 100 | |aLê, Đình Thúy |
|---|
| 245 | |aGiáo trình toán cao cấp cho các nhà kinh tế.|nPhần 1,|pĐại số tuyến tính /|cLê Đình Thúy |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ tư |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2015 |
|---|
| 300 | |a307 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tập hợp, quan hệ và logic suy luận, Không gian vectơ số học n chiều, mà trận và định thức... |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 653 | |aToán giải tích |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aĐại cương |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(15): 10115482-96 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 10/111019d/5thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b18|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10115482
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10115483
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10115484
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10115485
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10115486
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10115487
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10115488
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10115489
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10115490
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10115491
|
Kho sách chuyên ngành
|
515 L433 - T547
|
Kế toán
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|