 |
DDC
| 624.1 | |
Tác giả CN
| Bùi, Anh Định | |
Nhan đề
| Nền và móng công trình cầu đường / Bùi Anh Định, Nguyễn Sỹ Học | |
Lần xuất bản
| Tái bản | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2014 | |
Mô tả vật lý
| 299 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Sách giúp bạn đọc nắm vững các nguyên lý kỹ thuật về thi công cầu đường | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật | |
Từ khóa tự do
| Cầu đường | |
Từ khóa tự do
| Nền móng | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật xây dựng | |
Môn học
| Nền móng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Sỹ Học | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(6): 10110538, 10114046-50 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 14240 |
|---|
| 002 | 56 |
|---|
| 004 | 57E9F0B2-5400-4E70-A76E-9C9668D61915 |
|---|
| 005 | 202201181101 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048203542|c109.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220118110118|bvulh|c20220118104702|dvulh|y20190110084208|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a624.1|bB932 - Đ584 |
|---|
| 100 | |aBùi, Anh Định |
|---|
| 245 | |aNền và móng công trình cầu đường /|cBùi Anh Định, Nguyễn Sỹ Học |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2014 |
|---|
| 300 | |a299 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aSách giúp bạn đọc nắm vững các nguyên lý kỹ thuật về thi công cầu đường |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật |
|---|
| 653 | |aCầu đường |
|---|
| 653 | |aNền móng |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật xây dựng |
|---|
| 690 | |aNền móng |
|---|
| 691 | |aXây dựng |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xây dựng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Sỹ Học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(6): 10110538, 10114046-50 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 1/100119/diep/5thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a6|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10114046
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
2
|
|
|
|
|
2
|
10114047
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
3
|
|
|
|
|
3
|
10114048
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
4
|
|
|
|
|
4
|
10114049
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
5
|
|
|
|
|
5
|
10114050
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
6
|
|
|
|
|
6
|
10110538
|
Kho sách chuyên ngành
|
624.1 B932 - Đ584
|
Kỹ thuật xây dựng
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|