| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 15228 |
|---|
| 002 | 56 |
|---|
| 004 | F4FC073C-FCFB-478D-A5B0-23652E933236 |
|---|
| 005 | 202201181329 |
|---|
| 008 | 220118s2016 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781630570279|c1.799.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20241023184849|bvulh|c20220209092103|dvulh|y20190521160505|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a006.6|bJ272 |
|---|
| 100 | |aLeach, James A |
|---|
| 245 | |aAutoCad 2017 instructor :|bA student guide for in - depth coverage of autocad's commands and features /|cJames A. Leach |
|---|
| 260 | |aMission, KS :|bAccess Code Unique Code Inside,|c2016 |
|---|
| 300 | |a1249 tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aVẽ kỹ thuật |
|---|
| 653 | |aAutoCad 2017 |
|---|
| 653 | |aThiết kế thời trang |
|---|
| 653 | |aThiết kế đồ họa |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật xây dựng |
|---|
| 690 | |aAutocad 2D |
|---|
| 691 | |aThiết kế thời trang |
|---|
| 691 | |aThiết kế đồ họa |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xây dựng |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10112081 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 5/210519d/16thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10112081
|
Kho sách ngoại văn
|
006.6 J272
|
Kỹ thuật xây dựng
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|