
|
DDC
| 495.78 |
|
Tác giả CN
| 이하여자대학교 언어교육권 |
|
Nhan đề
| (말이 트이는) 한국어 = Pathfinder in Korean advanced Ⅱ : student book.5 : Workbook / 이하여자대학교 언어교육권 |
|
Lần xuất bản
| 2002년 1월 12일 |
|
Thông tin xuất bản
| 이하여자대학교 출판부 |
|
Mô tả vật lý
| 121 tr. ;cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Hàn |
|
Từ khóa tự do
| Thông qua |
|
Từ khóa tự do
| Lời nói |
|
Môn học
| Hàn Quốc học |
|
Môn học
| Hàn Quốc học |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách Hàn Quốc(2): 10103761-2 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 6964 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 96142633-E073-4182-9AAB-325178C4ADAA |
|---|
| 005 | 202112141330 |
|---|
| 008 | 211015s2008 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c10000원 |
|---|
| 039 | |a20211214133000|bdiepbnh|c20211213140831|dtamnt|y20180116112934|zdiepbnh |
|---|
| 041 | |aKor |
|---|
| 044 | |aKn |
|---|
| 082 | |a495.78 |
|---|
| 090 | |bN499 - T548 |
|---|
| 100 | |a이하여자대학교 언어교육권 |
|---|
| 245 | |a(말이 트이는) 한국어 = Pathfinder in Korean advanced Ⅱ : student book.5 :|bWorkbook /|c이하여자대학교 언어교육권 |
|---|
| 250 | |a2002년 1월 12일 |
|---|
| 260 | |a이하여자대학교 출판부 |
|---|
| 300 | |a121 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aTiếng Hàn |
|---|
| 653 | |aThông qua |
|---|
| 653 | |aLời nói |
|---|
| 690 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 690 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 691 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 691 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Hàn Quốc|j(2): 10103761-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2017/logothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10103761
|
Kho sách Hàn Quốc
|
495.78 N499 - T548
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10103762
|
Kho sách Hàn Quốc
|
495.78 K841
|
Sách ngoại văn
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào