 |
DDC
| 610.6 | |
Tác giả CN
| Trương, Việt Dũng | |
Tác giả TT
| Bộ Y tế Vụ Khoa học đào tạo | |
Nhan đề
| Tổ chức và quản lý y tế : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa / Trương Việt Dũng, Nguyễn Duy Luật | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2011 | |
Mô tả vật lý
| 206 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Đại cương về tổ chức và quản lý y tế. Tổ chức và quản lý hệ thống y tế. Những quan điểm, chiến lược và chính sách y tế Việt Nam. Luật pháp y tế Việt Nam. Chăm sức khoẻ ban đầu. Tổ chức và quản lý bệnh viện. Điều hành và giám sát các hoạt động y tế | |
Từ khóa tự do
| Chính sách | |
Từ khóa tự do
| Chăm sóc sức khoẻ | |
Từ khóa tự do
| Quản lý y tế | |
Từ khóa tự do
| Dược | |
Từ khóa tự do
| Y đa khoa | |
Từ khóa tự do
| Điều dưỡng | |
Môn học
| Pháp luật - Tổ chức Y tế | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Duy Luật | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(10): 10114333-42 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15656 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | B7DD4BC4-DC80-4911-975D-C5E6D807338A |
|---|
| 005 | 202206011433 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c51.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20241023164313|bvulh|c20230619155727|dvulh|y20190909111517|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a610.6|bT871 - D916 |
|---|
| 100 | |aTrương, Việt Dũng |
|---|
| 110 | |aBộ Y tế Vụ Khoa học đào tạo |
|---|
| 245 | |aTổ chức và quản lý y tế :|bSách đào tạo bác sĩ đa khoa /|cTrương Việt Dũng, Nguyễn Duy Luật |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2011 |
|---|
| 300 | |a206 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aĐại cương về tổ chức và quản lý y tế. Tổ chức và quản lý hệ thống y tế. Những quan điểm, chiến lược và chính sách y tế Việt Nam. Luật pháp y tế Việt Nam. Chăm sức khoẻ ban đầu. Tổ chức và quản lý bệnh viện. Điều hành và giám sát các hoạt động y tế |
|---|
| 653 | |aChính sách |
|---|
| 653 | |aChăm sóc sức khoẻ |
|---|
| 653 | |aQuản lý y tế |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 653 | |aY đa khoa |
|---|
| 653 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 690 | |aPháp luật - Tổ chức Y tế |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aPharmacology |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aNursing |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Duy Luật |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(10): 10114333-42 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 9/090919d/3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10114336
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
4
|
|
|
|
|
2
|
10114337
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
5
|
|
|
|
|
3
|
10114338
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
6
|
|
|
|
|
4
|
10114339
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
7
|
|
|
|
|
5
|
10114340
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
8
|
|
|
|
|
6
|
10114341
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
9
|
|
|
|
|
7
|
10114342
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
10
|
|
|
|
|
8
|
10114333
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
1
|
|
|
|
|
9
|
10114334
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
2
|
|
|
|
|
10
|
10114335
|
Kho sách chuyên ngành
|
610.6 T871 - D916
|
Y đa khoa
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|