 |
DDC
| 339 | |
Tác giả CN
| Mankiw, N. Gregory | |
Nhan đề
| Kinh tế học vĩ mô / N. Gregory Mankiw | |
Nhan đề khác
| Principles of macroeconomics | |
Lần xuất bản
| 6th Edition | |
Thông tin xuất bản
| Singapore :Cengage Learning,2014 | |
Mô tả vật lý
| 596 tr. ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày thị trường hoạt động như thế nào, thị trường và phúc lợi, dữ liệu kinh tế vĩ mô, nền kinh tế thực trong dài hạn... | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế vĩ mô | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học | |
Từ khóa tự do
| Thị trường | |
Từ khóa tự do
| Quản trị kinh doanh | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(5): 10115327-31 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15734 |
|---|
| 002 | 24 |
|---|
| 004 | 3B68244B-955C-4B14-BE38-79122566DFD1 |
|---|
| 005 | 202112150829 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789814605403|c312.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251113160414|bvulh|c20251113154306|dvulh|y20191010121056|zhoaitm |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a339|bM278 - N111 |
|---|
| 100 | |aMankiw, N. Gregory |
|---|
| 245 | |aKinh tế học vĩ mô /|cN. Gregory Mankiw |
|---|
| 246 | |aPrinciples of macroeconomics |
|---|
| 250 | |a6th Edition |
|---|
| 260 | |aSingapore :|bCengage Learning,|c2014 |
|---|
| 300 | |a596 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày thị trường hoạt động như thế nào, thị trường và phúc lợi, dữ liệu kinh tế vĩ mô, nền kinh tế thực trong dài hạn... |
|---|
| 653 | |aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 653 | |aThị trường |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aLuật kinh tế |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aThương mại điện tử |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(5): 10115327-31 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 10/101019d/1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10115327
|
Kho sách chuyên ngành
|
339 M278 - N111
|
Quản trị kinh doanh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10115328
|
Kho sách chuyên ngành
|
339 M278 - N111
|
Quản trị kinh doanh
|
2
|
Hạn trả:21-05-2026
|
|
|
|
3
|
10115329
|
Kho sách chuyên ngành
|
339 M278 - N111
|
Quản trị kinh doanh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10115330
|
Kho sách chuyên ngành
|
339 M278 - N111
|
Quản trị kinh doanh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10115331
|
Kho sách chuyên ngành
|
339 M278 - N111
|
Quản trị kinh doanh
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|