- Giáo TrìnhLuật
- Ký hiệu PL/XG: 341.754 G434 - T833
Nhan đề: Giáo trình luật thương mại quốc tế.
 |
DDC
| 341.754 | |
Tác giả TT
| Trường Đại học Luật Tp. HCM | |
Nhan đề dịch
| Trần Việt Dũng, Nguyễn Ngọc Lâm, Vũ Duy Cương | |
Nhan đề
| Giáo trình luật thương mại quốc tế. Phần 1 | |
Lần xuất bản
| Tái bẩn lần thứ 8 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Công an nhân dân,2026 | |
Mô tả vật lý
| 463 tr. ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình cung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về mảng thương mại quốc tế tư (kinh doanh quốc tế) | |
Từ khóa tự do
| Luật thương mai | |
Từ khóa tự do
| Luật | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Việt Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Ngọc Lâm | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Duy Cương | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123471-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28190 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 004 | A6542163-EC54-4053-B6D2-27C3E4901052 |
|---|
| 005 | 202603101911 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047286003|c85000 |
|---|
| 039 | |a20260310191118|bvulh|c20260310190705|dvulh|y20260310190623|zvulh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a341.754|bG434 - T833 |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Luật Tp. HCM |
|---|
| 242 | |cTrần Việt Dũng, Nguyễn Ngọc Lâm, Vũ Duy Cương |
|---|
| 245 | |aGiáo trình luật thương mại quốc tế.|nPhần 1 |
|---|
| 250 | |aTái bẩn lần thứ 8 |
|---|
| 260 | |aH. :|bCông an nhân dân,|c2026 |
|---|
| 300 | |a463 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình cung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về mảng thương mại quốc tế tư (kinh doanh quốc tế) |
|---|
| 653 | |aLuật thương mai |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 691 | |aLuật kinh tế |
|---|
| 691 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 700 | |aTrần, Việt Dũng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Ngọc Lâm |
|---|
| 700 | |aVũ, Duy Cương |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123471-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2025/tháng 4/4/1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123471
|
Kho sách chuyên ngành
|
341.754 G434 - T833
|
Luật
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123472
|
Kho sách chuyên ngành
|
341.754 G434 - T833
|
Luật
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|