- Sách Tham KhảoĐiều dưỡng
- Ký hiệu PL/XG: 610.7301 B989 - J337
Nhan đề: Philosophies and theories for advanced nursing practice /
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 28291 |
|---|
| 002 | 19 |
|---|
| 004 | A7C74897-4A10-4D6B-B0A6-CA4B0A4EE22E |
|---|
| 005 | 202603181226 |
|---|
| 008 | 220922s2015 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781284041347|c580000 |
|---|
| 039 | |y20260318122604|zvulh |
|---|
| 040 | |aThư viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a610.7301|bB989 - J337 |
|---|
| 100 | |aButts , Janie B |
|---|
| 245 | |aPhilosophies and theories for advanced nursing practice /|cJanie B. Butts, Karen L. Rich |
|---|
| 250 | |a2nd edition |
|---|
| 260 | |aSudbury, Mass :|bJones and Bartlett Publishers,|c2015 |
|---|
| 300 | |a653 tr. ;|c23 cm. |
|---|
| 653 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 653 | |aLý thuyết |
|---|
| 653 | |aThực hành |
|---|
| 690 | |aPhương pháp nghiên cứu khoa học điều dưỡng |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aHộ sinh |
|---|
| 691 | |aNursing |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 700 | |aRich, Karen L |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(16): 10202165-80 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/16/34_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a16|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10202165
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10202166
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10202167
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10202168
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10202169
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10202170
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10202171
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10202172
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10202173
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10202174
|
Kho sách ngoại văn
|
610.7301 B989 - J337
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|