 |
DDC
| 615.3210711 | |
Tác giả CN
| Trần, Văn Ơn | |
Tác giả TT
| Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn thực vật | |
Nhan đề
| Thực vật dược : Giáo trình dành cho sinh viên đại học / PGS.TS. Trần Văn Ơn, TS. Hoàng Quỳnh Hoa, TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Nghiêm Đức Trọng | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2025 | |
Mô tả vật lý
| 450 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày về tiếng Latin trong ngành Dược; nhận biết và mô tả đặc điểm hình thái và giải phẫu của các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản của một cây; tổng quát về sinh giới nói chung, hệ thống phân loại thực vật nói riêng và nhận biết được khoảng 130 họ có nhiều cây được sử dụng làm thuốc; giới thiệu các khái niệm cơ bản cần thiết nhất cho một nhà chuyên môn hoạt động nghề nghiệp liên quan đến cây có làm thuốc | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123639-40 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28342 |
|---|
| 002 | 23 |
|---|
| 004 | 3114563D-25D4-4044-9DE9-FE812A5D14F7 |
|---|
| 005 | 202603210922 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046653899|c150000 |
|---|
| 039 | |a20260321092223|bvulh|y20260321092110|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a615.3210711|bT772 - O581 |
|---|
| 100 | |aTrần, Văn Ơn |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn thực vật |
|---|
| 245 | |aThực vật dược :|bGiáo trình dành cho sinh viên đại học /|cPGS.TS. Trần Văn Ơn, TS. Hoàng Quỳnh Hoa, TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Nghiêm Đức Trọng |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2025 |
|---|
| 300 | |a450 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về tiếng Latin trong ngành Dược; nhận biết và mô tả đặc điểm hình thái và giải phẫu của các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản của một cây; tổng quát về sinh giới nói chung, hệ thống phân loại thực vật nói riêng và nhận biết được khoảng 130 họ có nhiều cây được sử dụng làm thuốc; giới thiệu các khái niệm cơ bản cần thiết nhất cho một nhà chuyên môn hoạt động nghề nghiệp liên quan đến cây có làm thuốc |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123639-40 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/16/83_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123639
|
Kho sách chuyên ngành
|
615.3210711 T772 - O581
|
Dược
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123640
|
Kho sách chuyên ngành
|
615.3210711 T772 - O581
|
Dược
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|