 |
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Weygandt, Jerry J. | |
Nhan đề
| Nguyên lý kế toán : biên dịch theo Financial Accounting with International Financial Reporting Standards [4th Edition] / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmelm, Donald E. Kieso; Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Phương Hồng, Trần Văn Thảo...biên dịch | |
Lần xuất bản
| 4th edition | |
Thông tin xuất bản
| TP.HCM :Kinh tế TP.HCM,2020 | |
Mô tả vật lý
| 361 tr. ;cm. | |
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28071 |
|---|
| 002 | 50 |
|---|
| 004 | 22F3200D-1CA1-4F01-AA6E-0662EA17F150 |
|---|
| 005 | 202601151502 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260115150206|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657|bW547 - J566 |
|---|
| 100 | |aWeygandt, Jerry J. |
|---|
| 245 | |aNguyên lý kế toán :|bbiên dịch theo Financial Accounting with International Financial Reporting Standards [4th Edition] /|cJerry J. Weygandt, Paul D. Kimmelm, Donald E. Kieso; Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Phương Hồng, Trần Văn Thảo...biên dịch |
|---|
| 250 | |a4th edition |
|---|
| 260 | |aTP.HCM :|bKinh tế TP.HCM,|c2020 |
|---|
| 300 | |a361 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 1/12/42_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|