
DDC
| 657.0711 |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Kim Cúc |
Tác giả TT
| Đại học Kinh tế TP.HCM. Khoa kế toán. Bộ môn kế toán tài chính |
Nhan đề
| Tài liệu học tập Kế toán tài chính 2 / Nguyễn Thị Kim Cúc, Lý Thị Bích Châu, Đặng Ngọc Vàng, Nguyễn Thị Thu Nguyệt |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh,2022 |
Mô tả vật lý
| 361 tr. ;cm. |
Tóm tắt
| Gồm các kiến thức về kế toán tài chính: môi trường và cấu trúc lý thuyết của kế toán tài chính; báo cáo tình hình tài chính và thuyết minh; báo cáo kết quả hoạt động và báo cáo lưu chuyển tiền; đo lường doanh thu và phân tích khả năng sinh lời; tiền và các khoản phải thu... |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(3): 10123091-3 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 26991 |
---|
002 | 49 |
---|
004 | D1F42663-0E12-45A3-9249-26CD9D44CFCE |
---|
005 | 202502281533 |
---|
008 | 081223s2022 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786043460872|c198000 |
---|
039 | |y20250228153339|zvulh |
---|
040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a657.0711|bN576 - C963 |
---|
100 | |aNguyễn, Thị Kim Cúc |
---|
110 | |aĐại học Kinh tế TP.HCM. Khoa kế toán. Bộ môn kế toán tài chính |
---|
245 | |aTài liệu học tập Kế toán tài chính 2 /|cNguyễn Thị Kim Cúc, Lý Thị Bích Châu, Đặng Ngọc Vàng, Nguyễn Thị Thu Nguyệt |
---|
250 | |aTái bản lần thứ 1 |
---|
260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bKinh tế Tp. Hồ Chí Minh,|c2022 |
---|
300 | |a361 tr. ;|ccm. |
---|
520 | |aGồm các kiến thức về kế toán tài chính: môi trường và cấu trúc lý thuyết của kế toán tài chính; báo cáo tình hình tài chính và thuyết minh; báo cáo kết quả hoạt động và báo cáo lưu chuyển tiền; đo lường doanh thu và phân tích khả năng sinh lời; tiền và các khoản phải thu... |
---|
691 | |aKế toán |
---|
691 | |aTài chính ngân hàng |
---|
852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(3): 10123091-3 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2025/tháng 2/28/12_thumbimage.jpg |
---|
890 | |a3|b0|c1|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Item Location |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
10123091
|
Kho sách chuyên ngành
|
657.0711 N576 - C963
|
Kế toán
|
1
|
|
|
2
|
10123092
|
Kho sách chuyên ngành
|
657.0711 N576 - C963
|
Kế toán
|
2
|
|
|
3
|
10123093
|
Kho sách chuyên ngành
|
657.0711 N576 - C963
|
Kế toán
|
3
|
|
|
|
|
|
|