
|
DDC
| 610 |
|
Tác giả TT
| Bộ y tế |
|
Nhan đề
| Dược thư quốc gia Việt Nam tập 1 và 2 / Bộ y tế |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 3 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 1788 tr. ;30 cm. |
|
Phụ chú
| Vietnamese National Drug Formulary |
|
Từ khóa tự do
| Thuốc |
|
Từ khóa tự do
| Dược |
|
Từ khóa tự do
| Điều dưỡng |
|
Môn học
| Pháp chế dược |
|
Môn học
| Dược Lý (MD2266) |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29085 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | C786A317-399A-499A-8C81-1049911391FA |
|---|
| 005 | 202608040806 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260804080617|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQTHB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a610|bB662 |
|---|
| 110 | |aBộ y tế |
|---|
| 245 | |aDược thư quốc gia Việt Nam tập 1 và 2 /|cBộ y tế |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2022 |
|---|
| 300 | |a1788 tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 500 | |aVietnamese National Drug Formulary |
|---|
| 653 | |aThuốc |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 653 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 690 | |aPháp chế dược |
|---|
| 690 | |aDược Lý (MD2266) |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aCKII Dược lý và Dược lâm sàng |
|---|
| 691 | |aPharmacology |
|---|
| 691 | |aNursing |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 691 | |aThạc sĩ Dược lý và Dược lâm sàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 8/3/5_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào