 |
DDC
| 495.75 | |
Tác giả CN
| Ahn, Jean-myung | |
Nhan đề
| Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng : sơ cấp / Lee Kyung-ah, Han Hoo-young, Ahn Jean-myung; Trang Thơm dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hồng Đức,2024 | |
Mô tả vật lý
| 379 tr. ;24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Hàn Quốc học | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Hàn | |
Môn học
| Hàn Quốc học | |
Tác giả(bs) CN
| Ah, Lee Kyung | |
Tác giả(bs) CN
| Young, Han Hoo | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123499-500 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28198 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9214BDC8-EEB2-4686-8A2E-BCE4F011CE82 |
|---|
| 005 | 202603101944 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a8935246936900|c250000 |
|---|
| 039 | |y20260310194457|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |akor |
|---|
| 044 | |akor |
|---|
| 082 | |a495.75|bA286 - J432 |
|---|
| 100 | |aAhn, Jean-myung |
|---|
| 245 | |aNgữ pháp tiếng Hàn thông dụng :|bsơ cấp /|cLee Kyung-ah, Han Hoo-young, Ahn Jean-myung; Trang Thơm dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2024 |
|---|
| 300 | |a379 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 653 | |aTiếng Hàn |
|---|
| 690 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 691 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 700 | |aAh, Lee Kyung |
|---|
| 700 | |aYoung, Han Hoo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123499-500 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2020/tháng 10/21-10-2020/18thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123499
|
Kho sách chuyên ngành
|
495.75 A286 - J432
|
Sách Hàn Quốc
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123500
|
Kho sách chuyên ngành
|
495.75 A286 - J432
|
Sách Hàn Quốc
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|