|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28567 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | AC35ADAB-D1D8-42B3-980D-0DA58ABC15C6 |
|---|
| 005 | 202604161928 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046633723|c205000 |
|---|
| 039 | |y20260416192813|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a611|bN576 - V986 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Hoàng Vũ |
|---|
| 245 | |aGiải phẫu học :.|nT.2 / :|bChương trình Y đa khoa đổi mới. /|cNguyễn Hoàng vũ |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2023 |
|---|
| 300 | |a437 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aY học |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu học |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 690 | |aGiải phẫu 1 (OS2041) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 20102767 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2020/tháng 11-2020/27.11.2020 dep/18thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20102767
|
Kho sách chuyên ngành
|
611 N576 - V986
|
Răng Hàm Mặt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào