- Giáo TrìnhY đa khoa
- Ký hiệu PL/XG: 614.4 K925 - K636
Nhan đề: Giáo dục sức khỏe = Health education :
 |
DDC
| 614.4 | |
Tác giả CN
| Krickeberg, Klaus | |
Nhan đề
| Giáo dục sức khỏe = Health education : Sách song ngữ Việt và Anh / Klaus Krickeberg, Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Thị Bích ; B.s.: Klaus Krickeberg... ; Dịch: Nguyễn Hạnh Thư, Phan Vũ Diễm Hằng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ nhất, có chỉnh sửa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2014 | |
Mô tả vật lý
| 187 tr. ;cm. | |
Môn học
| Dinh Dưỡng Và Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm (MD2267) |
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29564 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 2B0F3063-341B-4B99-AB74-AB7BAAC43B88 |
|---|
| 005 | 202609301440 |
|---|
| 008 | 231031s2014 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260930144019|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a614.4|bK925 - K636 |
|---|
| 100 | |aKrickeberg, Klaus |
|---|
| 245 | |aGiáo dục sức khỏe = Health education :|bSách song ngữ Việt và Anh /|cKlaus Krickeberg, Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Thị Bích ; B.s.: Klaus Krickeberg... ; Dịch: Nguyễn Hạnh Thư, Phan Vũ Diễm Hằng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất, có chỉnh sửa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2014 |
|---|
| 300 | |a187 tr. ;|ccm. |
|---|
| 690 | |aDinh Dưỡng Và Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm (MD2267) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aHộ sinh |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aDinh dưỡng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 9/28 vu/16_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|