|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29619 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | CCEC926E-9EBB-4BA8-A60E-5920540AD698 |
|---|
| 005 | 202610061722 |
|---|
| 008 | 251215s2025 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261006172201|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a616.07|bN576 - Đ822 |
|---|
| 100 | |aNgô, Quốc Đạt |
|---|
| 110 | |aĐại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ môn Mô phôi - Giải phẫu bệnh |
|---|
| 245 | |aGiải phẫu bệnh đại cương :|bgiáo trình giảng dạy đại học /|cPGS.TS.BS. Ngô Quốc Đạt, TS. Lê Minh Huy chủ biên ; PGS.TS. Hoàng Anh Vũ |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2025 |
|---|
| 300 | |a222 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aHộ sinh |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/4 vu/37_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào