| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29429 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 68322065-C727-48AB-87D6-84CB66AD43C9 |
|---|
| 005 | 202609111236 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260911123640|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a612|bP534 - Đ822 |
|---|
| 100 | |aPhạm, Thị Minh Đức |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Y Hà Nội. Bộ môn sinh lý học |
|---|
| 245 | |aSinh lý học :|bSách đào tạo bác sĩ đa khoa /|cGS.TS. Phạm Thị Minh Đức (ch.b.), PGS.BS. Trịnh Bỉnh Dy, PGS.TS. Lê Thu Liên.. |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 8 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bY học,|c2025 |
|---|
| 300 | |a484 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aCơ thể người |
|---|
| 653 | |aMáu |
|---|
| 653 | |aSinh lí học |
|---|
| 690 | |aSinh Lý Bệnh – Miễn Dịch (OS2044) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Tường |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 9/10 vu/3_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|