| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29528 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | FD4BE529-631E-4924-A949-AA5DA3BE5C93 |
|---|
| 005 | 202609221654 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260922165414|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a611|bN474 - F828 |
|---|
| 100 | |aNetter, Frank H. |
|---|
| 245 | |aAtlas giải phẫu người /|cFrank H H. Netter, Cố GS.TS.BS. Nguyễn Quang Quyền, PGS.TS.BS. Phạm Đăng Diệu |
|---|
| 250 | |a7th edition, có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2021 |
|---|
| 300 | |a734 tr. ;|c29 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày: Đầu và cổ; lưng và tủy gai; ngực; bụng; chậu hông và đáy chậu... |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu người |
|---|
| 653 | |aATLAS giải phẫu người |
|---|
| 653 | |aY đa khoa |
|---|
| 690 | |aGiải phầu đầu mặt cổ |
|---|
| 690 | |aGiải Phẫu Ứng Dụng Răng Hàm Mặt (OS3267) |
|---|
| 690 | |aGiải Phẫu 1 (MD2256) |
|---|
| 690 | |aGiải phẫu (RH2010) |
|---|
| 690 | |aGiải Phẫu 2 (MD2257) |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Quang Quyền (dịch) |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 9/21 vu/31_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|