
|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Mayumi, Toshihiko |
|
Nhan đề
| Tokyo Guidelines 2018: management bundles for acute cholangitis and cholecystitis / Toshihiko Mayumi; Kohji Okamoto; Tadahiro Takada; Steven M. Strasberg;... |
|
Thông tin xuất bản
| Japanese Society of Hepato-Biliary-Pancreatic Surgery,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 5 tr. ;cm. |
|
Tác giả(bs) CN
| Okamoto, Kohji |
|
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29810 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 21460129-29AE-4F0E-9D4F-3421E058E20B |
|---|
| 005 | 202611051040 |
|---|
| 008 | 261105s2017 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261105104016|ztanht |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |bT714 - M474 |
|---|
| 100 | |aMayumi, Toshihiko |
|---|
| 245 | |aTokyo Guidelines 2018: management bundles for acute cholangitis and cholecystitis /|cToshihiko Mayumi; Kohji Okamoto; Tadahiro Takada; Steven M. Strasberg;... |
|---|
| 260 | |bJapanese Society of Hepato-Biliary-Pancreatic Surgery,|c2017 |
|---|
| 300 | |a5 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 700 | |aOkamoto, Kohji |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/e-book/2026/tan/t11/monganhmoiydakhoa/bia/58_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào