 |
DDC
| 390.09597 | |
Tác giả CN
| Vũ, Ngọc Khánh | |
Nhan đề
| Việt Nam phong tục toàn biên : Quyển 2: Lễ hội và diễn xướng dân gian / Vũ Ngọc Khánh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tri thức,2024 | |
Mô tả vật lý
| 351 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các loại hình hát xướng dân gian truyền thống của các tỉnh thành Việt Nam: hát Then (Cao Bằng), Hạn Khuống (Yên Bái), múa nghi lễ (Vĩnh Phúc - Phú Thọ), Trò Trám (Phú Thọ)... Các loại hình lễ hội dân gian: lễ hội Yên Tử (Quảng Ninh), hội Đền Hùng (Phú Thọ), hội Bạch Hạc (Phú Thọ), hội đánh Cá Thờ ( Phú Thọ), hội đền Du Yến (Phú Thọ)... | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123380-1 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28078 |
|---|
| 002 | 48 |
|---|
| 004 | 9F84DCFC-FC5A-4C2C-B8B5-E453F744361A |
|---|
| 005 | 202601151701 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044842257|c211000 |
|---|
| 039 | |y20260115170132|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a390.09597|bV986 - K454 |
|---|
| 100 | |aVũ, Ngọc Khánh |
|---|
| 245 | |aViệt Nam phong tục toàn biên :|bQuyển 2: Lễ hội và diễn xướng dân gian /|cVũ Ngọc Khánh |
|---|
| 260 | |aH. :|bTri thức,|c2024 |
|---|
| 300 | |a351 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các loại hình hát xướng dân gian truyền thống của các tỉnh thành Việt Nam: hát Then (Cao Bằng), Hạn Khuống (Yên Bái), múa nghi lễ (Vĩnh Phúc - Phú Thọ), Trò Trám (Phú Thọ)... Các loại hình lễ hội dân gian: lễ hội Yên Tử (Quảng Ninh), hội Đền Hùng (Phú Thọ), hội Bạch Hạc (Phú Thọ), hội đánh Cá Thờ ( Phú Thọ), hội đền Du Yến (Phú Thọ)... |
|---|
| 691 | |aQuản trị du lịch và lữ hành |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123380-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 1/12/49_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123380
|
Kho sách chuyên ngành
|
390.09597 V986 - K454
|
Quản trị du lịch và lữ hành
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123381
|
Kho sách chuyên ngành
|
390.09597 V986 - K454
|
Quản trị du lịch và lữ hành
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|