- Sách Tham Khảo
- Ký hiệu PL/XG: 523.4 H346 - N754
Nhan đề: Nuclear planetary science :
 |
DDC
| 523.4 | |
Tác giả CN
| Hasebe, Nobuyuki | |
Nhan đề
| Nuclear planetary science : planetary science based on gamma-ray, neutron and x-ray spectroscopy / Nobuyuki Hasebe, Kyeong Ja Kim, Eido Shibamura, Kunitomo Sakurai | |
Thông tin xuất bản
| Singapore :World Scientific,2018 | |
Mô tả vật lý
| 164 tr. ;cm. | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách ngoại văn(1): 10202263 |
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 28385 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 7CC84096-43C6-4BA1-B8D5-DAAABD582251 |
|---|
| 005 | 202603251341 |
|---|
| 008 | 260325s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789813209701 |
|---|
| 039 | |y20260325134135|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a523.4|bH346 - N754 |
|---|
| 100 | |aHasebe, Nobuyuki |
|---|
| 245 | |aNuclear planetary science :|bplanetary science based on gamma-ray, neutron and x-ray spectroscopy /|cNobuyuki Hasebe, Kyeong Ja Kim, Eido Shibamura, Kunitomo Sakurai |
|---|
| 260 | |aSingapore :|bWorld Scientific,|c2018 |
|---|
| 300 | |a164 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aSách tham khảo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10202263 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/23/22_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10202263
|
Kho sách ngoại văn
|
523.4 H346 - N754
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|