|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28476 |
|---|
| 002 | 50 |
|---|
| 004 | F0632D4E-693E-4513-981D-C1AD75EFFA05 |
|---|
| 005 | 202604081622 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260408162203|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.45|bP535 - K473 |
|---|
| 100 | |aPhan, Trung Kiên |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Kinh tế Quốc dân. Viện Kế toán - Kiểm toán. Bộ môn Kiểm toán |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kiểm toán nội bộ /|cPhan Trung Kiên chủ biên ; Nguyễn, Thị Phương Hoa ... [và những người khác] biên soạn |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2022 |
|---|
| 300 | |a905 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 4/8/4_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào