
|
DDC
| 895.136 |
|
Tác giả CN
| Điệp, Chi Linh |
|
Nhan đề
| Văn sĩ điên cuồng. Tập 1 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 407 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(15): 10123931-45 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28999 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 63A9D401-F20E-4D0F-8A37-D12DF944A0CD |
|---|
| 005 | 202607201334 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a8936046241157|c105000 |
|---|
| 039 | |y20260720133452|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.136|bĐ562 - L7559 |
|---|
| 100 | |aĐiệp, Chi Linh |
|---|
| 245 | |aVăn sĩ điên cuồng.|nTập 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2015 |
|---|
| 300 | |a407 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aSách tham khảo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(15): 10123931-45 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/20/6_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123931
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123932
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10123933
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10123934
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10123935
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10123936
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10123937
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10123938
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10123939
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10123940
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 Đ562 - L7559
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào