
|
DDC
| 853 |
|
Tác giả CN
| Sgardoli, Guido |
|
Nhan đề
| Hành trình tuổi 14 / Sgardoli, Guido; Trần Thị Nguyệt Sương |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 303 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(20): 10123946-65 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29000 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 97136A37-13C5-4D05-BA05-A5C33E33D9FC |
|---|
| 005 | 202607201409 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044802336|c170000 |
|---|
| 039 | |y20260720140908|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a853|bS523 - G948 |
|---|
| 100 | |aSgardoli, Guido |
|---|
| 245 | |aHành trình tuổi 14 /|cSgardoli, Guido; Trần Thị Nguyệt Sương |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2023 |
|---|
| 300 | |a303 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aSách tham khảo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(20): 10123946-65 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/20/7_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123946
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123947
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10123948
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10123949
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10123950
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10123951
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10123952
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10123953
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10123954
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10123955
|
Kho sách chuyên ngành
|
853 S523 - G948
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào