
|
DDC
| 338.761004678092 |
|
Tác giả CN
| Quách, Hoằng Văn |
|
Nhan đề
| Lý Ngạn Hoằng và Baidu / Quách Hoằng Văn; Huyền Nhi |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 303 tr. ;cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về quá trình học tập, làm việc của doanh nhân người Trung Quốc Lý Ngạn Hoằng. Bật mí vũ khí bí mật "bảy chiêu" được ông vận dụng trong quá trình khởi nghiệp, đưa Tập đoàn Baidu gia nhập Câu lạc bộ trăm tỷ |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(14): 10123993-4006 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29002 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 335EAC5C-8553-49A8-9D7D-F396CB152F33 |
|---|
| 005 | 202607201438 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043603217|c150000 |
|---|
| 039 | |y20260720143810|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.761004678092|bQ12 - V217 |
|---|
| 100 | |aQuách, Hoằng Văn |
|---|
| 245 | |aLý Ngạn Hoằng và Baidu /|cQuách Hoằng Văn; Huyền Nhi |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2022 |
|---|
| 300 | |a303 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về quá trình học tập, làm việc của doanh nhân người Trung Quốc Lý Ngạn Hoằng. Bật mí vũ khí bí mật "bảy chiêu" được ông vận dụng trong quá trình khởi nghiệp, đưa Tập đoàn Baidu gia nhập Câu lạc bộ trăm tỷ |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(14): 10123993-4006 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/20/9_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a14|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123993
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123994
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10123995
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10123996
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10123997
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10123998
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10123999
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10124000
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10124001
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10124002
|
Kho sách chuyên ngành
|
338.761004678092 Q12 - V217
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào