
|
DDC
| 895.13 |
|
Tác giả CN
| Hoàng, Bội Giai |
|
Nhan đề
| Đôi mắt trẻ thơ / Hoàng Bội Giai; Đá Trắng |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 366 tr. ;21 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Truyện |
|
Từ khóa tự do
| Trung Quốc |
|
Từ khóa tự do
| Văn học thiếu nhi |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(18): 10124048-65 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29004 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | DCD39484-BD7F-4E1D-9DEE-2D31571B3326 |
|---|
| 005 | 202607211650 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-632-611-397-6|c180000 |
|---|
| 039 | |y20260721165012|zphuonganhpl |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.13|bH7726 - G429 |
|---|
| 100 | |aHoàng, Bội Giai |
|---|
| 245 | |aĐôi mắt trẻ thơ /|cHoàng Bội Giai; Đá Trắng |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2025 |
|---|
| 300 | |a366 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aTruyện |
|---|
| 653 | |aTrung Quốc |
|---|
| 653 | |aVăn học thiếu nhi |
|---|
| 691 | |aSách tham khảo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(18): 10124048-65 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/pa 21/đôi cover_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a18|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10124048
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10124049
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10124050
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10124051
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10124052
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10124053
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10124054
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10124055
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10124056
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10124057
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.13 H772 - G429
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào