
|
DDC
| 895.136 |
|
Tác giả CN
| Dương, Quyên |
|
Nhan đề
| Đuổi theo một ngôi sao |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 220 tr. ;21 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại |
|
Từ khóa tự do
| Truyện |
|
Từ khóa tự do
| Trung Quốc |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(26): 10124093-118 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29006 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E2AC2FFB-12E1-46EC-A737-CB3D43A386FE |
|---|
| 005 | 202607221022 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326208849|c130000 |
|---|
| 039 | |y20260722102231|zphuonganhpl |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.136|bD928 - Q99 |
|---|
| 100 | |aDương, Quyên |
|---|
| 245 | |aĐuổi theo một ngôi sao |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2025 |
|---|
| 300 | |a220 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aTruyện |
|---|
| 653 | |aTrung Quốc |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(26): 10124093-118 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/pa 22/đuổi cover_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a26|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10124093
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10124094
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10124095
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10124096
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10124097
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10124098
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10124099
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10124100
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10124101
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10124102
|
Kho sách chuyên ngành
|
895.136 D928 - Q99
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào