|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29038 |
|---|
| 002 | 50 |
|---|
| 004 | 9CD8E613-3DA5-4E89-A77E-9739B20D602B |
|---|
| 005 | 202607281031 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260728103146|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.45|bT772 - T161 |
|---|
| 100 | |aTrần, Thị Giang Tân |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán. Bộ môn Kiểm toán |
|---|
| 245 | |aBài tập kiểm toán /|cPGS.TS. Trần Thị Giang Tân, Mai Đức Nghĩa; Vũ Hữu Đức |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ tư |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a326 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/22/14_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào