
|
DDC
| 370.1 |
|
Tác giả CN
| Chu, Vĩnh Tân |
|
Nhan đề
| Lịch sử tư tưởng giáo dục cận hiện đại Trung Quốc / Chu Vĩnh Tân; Trần Trung Hỷ, Trịnh Ngọc Trang dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 567 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(36): 10124184, 10124203-37 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29056 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | BEE154B5-C27C-44D7-A456-27342FFCA01D |
|---|
| 005 | 202607290934 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326205770|c290000 |
|---|
| 039 | |y20260729093448|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a370.1|bC559 - T161 |
|---|
| 100 | |aChu, Vĩnh Tân |
|---|
| 245 | |aLịch sử tư tưởng giáo dục cận hiện đại Trung Quốc /|cChu Vĩnh Tân; Trần Trung Hỷ, Trịnh Ngọc Trang dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2025 |
|---|
| 300 | |a567 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aQuản lý giáo dục |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(36): 10124184, 10124203-37 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/22/23_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a36|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10124184
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10124203
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10124204
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10124205
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10124206
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10124207
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10124208
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10124209
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10124210
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10124211
|
Kho sách chuyên ngành
|
370.1 C559 - T161
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào