- Sách Tham Khảo
- Ký hiệu PL/XG: 613.10711 T772 - A596
Nhan đề: Sức khỏe môi trường.
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29546 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | F9230389-5C32-4321-B86B-87195F03F50A |
|---|
| 005 | 202609251428 |
|---|
| 008 | 251215s2025 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260925142857|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a613.10711|bT772 - A596 |
|---|
| 100 | |aTrần, Quỳnh Anh |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Y Hà Nội. Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng. Bộ môn Sức khỏe môi trường |
|---|
| 245 | |aSức khỏe môi trường.|nTập 1 :|bSách sử dụng cho đào tạo trình độ cử nhân và bác sĩ /|cPGS.TS..BS. Trần Quỳnh Anh (ch.b.), PGS.TS.BS. Chu Văn Thăng, PGS.TS.BS. Ngô Văn Toàn... |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2025 |
|---|
| 300 | |a195 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aHộ sinh |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 700 | |aLê, Thị Hoàn |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 9/21 vu/42_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|