
|
DDC
| 613.07 |
|
Tác giả CN
| Kim, Bảo Giang |
|
Tác giả TT
| Trường Đại học Y Hà Nội. Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng |
|
Nhan đề
| Giáo dục và nâng cao sức khỏe. T.1 / PGS. TS. Kim Bảo Giang, PGS. TS. Phạm Bích Diệp (đồng ch.b.), ThS. Tạ Hoàng Giang |
|
Lần xuất bản
| 1st ed |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 187 tr. :minh họa ;27 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về truyền thông giáo dục sức khỏe và nâng cao sức khỏe; các nguyên tắc truyền thông giáo dục sức khỏe; hành vi sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng; phương pháp truyền thông giáo dục sức khỏe; phương pháp sử dụng truyền hình, video và phát thanh truyền thông giáo dục sức khỏe... |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục |
|
Từ khóa tự do
| Sức khỏe |
|
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29630 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E301B7A3-89FA-4FF4-956C-085428564A2C |
|---|
| 005 | 202610081040 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046679042|c277000đ |
|---|
| 039 | |y20261008104055|zphuonganhpl |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a613.07|bK491 - G433 |
|---|
| 100 | |aKim, Bảo Giang|cPGS. TS. |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Y Hà Nội. Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng |
|---|
| 245 | |aGiáo dục và nâng cao sức khỏe.|nT.1 /|cPGS. TS. Kim Bảo Giang, PGS. TS. Phạm Bích Diệp (đồng ch.b.), ThS. Tạ Hoàng Giang |
|---|
| 250 | |a1st ed |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2024 |
|---|
| 300 | |a187 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về truyền thông giáo dục sức khỏe và nâng cao sức khỏe; các nguyên tắc truyền thông giáo dục sức khỏe; hành vi sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng; phương pháp truyền thông giáo dục sức khỏe; phương pháp sử dụng truyền hình, video và phát thanh truyền thông giáo dục sức khỏe... |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật hình ảnh y học |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật y sinh |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/pa 8/1 cover_thumbimage.jpg |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào