 |
DDC
| 615.88 | |
Tác giả CN
| Phó, Đức Thành | |
Tác giả TT
| Viện Đông Y | |
Nhan đề
| Phương pháp bào chế và sử dụng đông dược / Phó Đức Thành, Văn Đức Đôn; Trần Quang Hy; Đinh Long; Nguyễn Công Luận | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hồng Đức,2022 | |
Mô tả vật lý
| 419 tr. ;19 cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn sách trình bày những điểm cơ bản nhất về bào chế Ðông dược đồng thời nói về cách bào chế từng vị thuốc, từng dạng thuốc Ðông dược. Tác giả đã trình bày các cách bào chế, chi tiết về kỹ thuật bào chế theo kinh nghiệm mỗi vị thuốc của nhân dân ta, ngoài ra còn nêu thêm kinh nghiệm bào chế của Viện Ðông y, cách bào chế theo tài liệu Trung Quốc hay tây Y để độc giả tham khảo. | |
Từ khóa tự do
| Đông dược | |
Từ khóa tự do
| Bào chế và sử dụng đông dược | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | |
Từ khóa tự do
| Dược | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123604-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28331 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 36B169E6-66A8-4C36-B198-7DC74B828043 |
|---|
| 005 | 202603210806 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c180000 |
|---|
| 039 | |y20260321080612|zvulh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a615.88|bP574 - T367 |
|---|
| 100 | |aPhó, Đức Thành |
|---|
| 110 | |aViện Đông Y |
|---|
| 245 | |aPhương pháp bào chế và sử dụng đông dược /|cPhó Đức Thành, Văn Đức Đôn; Trần Quang Hy; Đinh Long; Nguyễn Công Luận |
|---|
| 260 | |aH. :|bHồng Đức,|c2022 |
|---|
| 300 | |a419 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trình bày những điểm cơ bản nhất về bào chế Ðông dược đồng thời nói về cách bào chế từng vị thuốc, từng dạng thuốc Ðông dược. Tác giả đã trình bày các cách bào chế, chi tiết về kỹ thuật bào chế theo kinh nghiệm mỗi vị thuốc của nhân dân ta, ngoài ra còn nêu thêm kinh nghiệm bào chế của Viện Ðông y, cách bào chế theo tài liệu Trung Quốc hay tây Y để độc giả tham khảo. |
|---|
| 653 | |aĐông dược |
|---|
| 653 | |aBào chế và sử dụng đông dược |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123604-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/16/74_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123604
|
Kho sách chuyên ngành
|
615.88 P574 - T367
|
Y học cổ truyền
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123605
|
Kho sách chuyên ngành
|
615.88 P574 - T367
|
Y học cổ truyền
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|