- Giáo TrìnhDược
- Ký hiệu PL/XG: 612.0150711 T111 - V217
Nhan đề: Hóa sinh y học :
 |
DDC
| 612.0150711 | |
Tác giả CN
| Tạ, Thành Văn | |
Tác giả TT
| Trường Đại học Y Hà Nội. Bộ môn Hóa Sinh | |
Nhan đề
| Hóa sinh y học : giáo trình đào tạo sau đại học / GS.BS. Tạ Thành Văn | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2021 | |
Mô tả vật lý
| 355 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Nội dung cuốn sách bám sát chương trình đào tạo bác sĩ nội trú và thạc sĩ định hướng nghiên cứu ứng dụng, chuyên ngành Hoá sinh. Các học viên sau đại học sẽ tìm thấy ở đây những kiến thức cơ bản nhất, bao gồm các quy định, các phương pháp và kỹ thuật cơ bản mà bất cứ ai làm việc trong phòng nghiên cứu, phòng xét nghiệm Hoá sinh cũng cần phải làm chủ và thực hành thành thạo. | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123501-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28199 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | 5BBFAA5A-8B65-45CB-8E48-6711DD04D89D |
|---|
| 005 | 202603101949 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046650249|c245000 |
|---|
| 039 | |y20260310194937|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a612.0150711|bT111 - V217 |
|---|
| 100 | |aTạ, Thành Văn |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Y Hà Nội. Bộ môn Hóa Sinh |
|---|
| 245 | |aHóa sinh y học :|bgiáo trình đào tạo sau đại học /|cGS.BS. Tạ Thành Văn |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2021 |
|---|
| 300 | |a355 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aNội dung cuốn sách bám sát chương trình đào tạo bác sĩ nội trú và thạc sĩ định hướng nghiên cứu ứng dụng, chuyên ngành Hoá sinh. Các học viên sau đại học sẽ tìm thấy ở đây những kiến thức cơ bản nhất, bao gồm các quy định, các phương pháp và kỹ thuật cơ bản mà bất cứ ai làm việc trong phòng nghiên cứu, phòng xét nghiệm Hoá sinh cũng cần phải làm chủ và thực hành thành thạo. |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123501-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/9/33_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123501
|
Kho sách chuyên ngành
|
612.0150711 T111 - V217
|
Dược
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123502
|
Kho sách chuyên ngành
|
612.0150711 T111 - V217
|
Dược
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|