
|
DDC
| 615.243 |
|
Tác giả CN
| Michalun, M. Varinia |
|
Nhan đề
| Milady skin care and cosmetic ingredients dictionary / M. Varinia Michalun; Joseph C. Dinardo |
|
Lần xuất bản
| 4 Edition |
|
Thông tin xuất bản
| Cengage Learning,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 354 tr. ;cm. |
|
Tác giả(bs) CN
| Dinardo, Joseph C. |
|
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29626 |
|---|
| 002 | 23 |
|---|
| 004 | B873DA57-95BA-4586-9DB8-1E048B1C1310 |
|---|
| 005 | 202610071445 |
|---|
| 008 | 261007s2015 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261007144535|ztanht |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a615.243|bV312 - M621 |
|---|
| 100 | |aMichalun, M. Varinia |
|---|
| 245 | |aMilady skin care and cosmetic ingredients dictionary /|cM. Varinia Michalun; Joseph C. Dinardo |
|---|
| 250 | |a4 Edition |
|---|
| 260 | |bCengage Learning,|c2015 |
|---|
| 300 | |a354 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 700 | |aDinardo, Joseph C. |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/e-book/2026/tan/t10/bia/55 _thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào