| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28171 |
|---|
| 002 | 24 |
|---|
| 004 | C55797A7-8A41-4BEC-9EF9-CEEBDE5AF0D9 |
|---|
| 005 | 202603101645 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047936649|c179000 |
|---|
| 039 | |y20260310164537|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a658.5|bĐ182 - D211 |
|---|
| 110 | |aĐặng, Đình Đào |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị Logistics :|bDùng cho ngành kinh tế và Quản trị kinh doanh /|cGS. Đặng Đình Đào, PGS.TS. Trần Văn Bão, TS. Phạm Cảnh Huy |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a398 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuản trị Logistics |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 690 | |aQuản trị Logistics |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
|---|
| 700 | |aPhạm, Cảnh Huy |
|---|
| 710 | |aTrần, Văn Bão |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123410-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/9/12_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123410
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.5 Đ182 - D211
|
Quản trị kinh doanh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123411
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.5 Đ182 - D211
|
Quản trị kinh doanh
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|