|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28341 |
|---|
| 002 | 24 |
|---|
| 004 | FB0B049C-381B-4C8D-8E93-8B06988DCD13 |
|---|
| 005 | 202603210917 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044983721|c255000 |
|---|
| 039 | |a20260321091743|bvulh|y20260321091619|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a382|bT111 - L834 |
|---|
| 100 | |aTạ, Lợi |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học kinh tế quốc dân. Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nghiệp vụ ngoại thương :|bTái bản lần 2 /|cTạ Lợi |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2024 |
|---|
| 300 | |a509 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNghiệp vụ |
|---|
| 653 | |aNgoại thương |
|---|
| 653 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123637-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/16/82_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123637
|
Kho sách chuyên ngành
|
382 T111 - L834
|
Kế toán
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123638
|
Kho sách chuyên ngành
|
382 T111 - L834
|
Kế toán
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào