|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29702 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | 268BA88D-1E7C-4BE8-920C-089AE20DD83E |
|---|
| 005 | 202610261537 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20261026153741|bvulh|c20261026153512|dvulh|y20261026153443|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a339|bN576 - Y11 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Như Ý |
|---|
| 110 | |aĐại học kinh tế TP.HCM |
|---|
| 245 | |aKinh tế vĩ mô /|cTS. Nguyễn Như Ý; Trần Thị Bích Dung |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 10 |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bKinh tế TP. Hồ Chí Minh,|c2024 |
|---|
| 300 | |a239 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 653 | |aVĩ mô |
|---|
| 653 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 690 | |aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aThương mại điện tử |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 691 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Bích Dung |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/26 vu/3_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào