
|
Nhan đề
| Bàn phím |
|
Mô tả vật lý
| tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 2Kho sách chuyên ngành ĐS(19): BP00001-19 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29656 |
|---|
| 002 | 26 |
|---|
| 004 | EA3DA04A-8C88-4170-8B73-02C33774B5CB |
|---|
| 005 | 202610151524 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261015152458|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 245 | |aBàn phím |
|---|
| 300 | |atr. ;|ccm. |
|---|
| 852 | |aHIU 2|bKho sách chuyên ngành ĐS|j(19): BP00001-19 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/12 vu/13_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a19|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
BP00001
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
1
|
|
|
|
|
2
|
BP00002
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
2
|
|
|
|
|
3
|
BP00003
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
3
|
|
|
|
|
4
|
BP00004
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
4
|
|
|
|
|
5
|
BP00005
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
5
|
|
|
|
|
6
|
BP00006
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
6
|
|
|
|
|
7
|
BP00007
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
7
|
|
|
|
|
8
|
BP00008
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
8
|
|
|
|
|
9
|
BP00009
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
9
|
|
|
|
|
10
|
BP00010
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
|
Bàn phím
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào