
|
DDC
| 303.4833 |
|
Tác giả TT
| Bộ Thông tin và Truyền thông |
|
Nhan đề
| Cẩm nang chuyển đổi số / Bộ Thông tin và Truyền thông |
|
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung năm 2024 |
|
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung năm 2024 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 206 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123507-8 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28201 |
|---|
| 002 | 27 |
|---|
| 004 | AC91304E-866E-4076-BE2D-46EA0D7ABAEC |
|---|
| 005 | 202603111252 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044500614|c109000 |
|---|
| 039 | |y20260311125257|zVULH |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a303.4833 |
|---|
| 110 | |aBộ Thông tin và Truyền thông |
|---|
| 245 | |aCẩm nang chuyển đổi số /|cBộ Thông tin và Truyền thông |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung năm 2024 |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung năm 2024 |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a206 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123507-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2024/tháng 4/vũ/16/4thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123507
|
Kho sách chuyên ngành
|
303.4833 C172 - N178
|
Kinh doanh quốc tế
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123508
|
Kho sách chuyên ngành
|
303.4833 C172 - N178
|
Kinh doanh quốc tế
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào