
|
DDC
| 512.55 |
|
Tác giả CN
| Das, Ashok |
|
Nhan đề
| Lie groups and Lie algebras for physicists / Ashok Das, Susumu Okubo |
|
Thông tin xuất bản
| Singapore :World Scientific,2014 |
|
Mô tả vật lý
| 345 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách ngoại văn(1): 10202128 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 28285 |
|---|
| 002 | 27 |
|---|
| 004 | A98314FE-0164-4B72-B753-F4BDEC6947A0 |
|---|
| 005 | 202603171438 |
|---|
| 008 | 260317s2014 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789814603270 |
|---|
| 039 | |y20260317143836|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a512.55|bD229 - A827 |
|---|
| 100 | |aDas, Ashok |
|---|
| 245 | |aLie groups and Lie algebras for physicists /|cAshok Das, Susumu Okubo |
|---|
| 260 | |aSingapore :|bWorld Scientific,|c2014 |
|---|
| 300 | |a345 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10202128 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/16/28_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10202128
|
Kho sách ngoại văn
|
512.55 D229 - A827
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào