
|
DDC
| 495.65 |
|
Tác giả CN
| Saito, Akiko |
|
Nhan đề
| Kỳ thi năng lực Nhật ngữ JLPT N3 Point & Practice : ngữ pháp / Saito Akiko, Tagawa Mao, Morita Ryoko, Koyano Miho |
|
Thông tin xuất bản
| Thành phố Hồ Chí Minh :Trẻ,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 214 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách Nhật Bản(2): 30100025-6 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29659 |
|---|
| 002 | 36 |
|---|
| 004 | 015281E8-FBA8-4C20-89AC-103226CB945E |
|---|
| 005 | 202610161424 |
|---|
| 008 | 261016s2024 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261016142450|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a495.65|bS158 - A315 |
|---|
| 100 | |aSaito, Akiko |
|---|
| 245 | |aKỳ thi năng lực Nhật ngữ JLPT N3 Point & Practice :|bngữ pháp /|cSaito Akiko, Tagawa Mao, Morita Ryoko, Koyano Miho |
|---|
| 260 | |aThành phố Hồ Chí Minh :|bTrẻ,|c2024 |
|---|
| 300 | |a214 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ anh |
|---|
| 691 | |aNhật Bản học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Nhật Bản|j(2): 30100025-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/12 vu/16_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30100025
|
Kho sách Nhật Bản
|
495.65 S158 - A315
|
Ngôn ngữ anh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
30100026
|
Kho sách Nhật Bản
|
495.65 S158 - A315
|
Ngôn ngữ anh
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào