- Sách Tham KhảoNgôn ngữ anh
- Ký hiệu PL/XG: 428.2407 A299 - F517
Nhan đề: Collins Get ready for IELTS Pre-intermediate to intermediate IELTS Band 3.5-4.5 :
 |
DDC
| 428.2407 | |
Tác giả CN
| Aish, Fiona | |
Nhan đề
| Collins Get ready for IELTS Pre-intermediate to intermediate IELTS Band 3.5-4.5 : student's book / Fiona Aish, Jane Short, Rhona Snetling, Jo Tomlinson, Els Van Geyte | |
Thông tin xuất bản
| TP.HCM :Tổng hợp TP.HCM,2018 | |
Mô tả vật lý
| 186 tr. ;cm. | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách ngoại văn(48): 10202410-57 |
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 28649 |
|---|
| 002 | 37 |
|---|
| 004 | 38FB2802-ACB7-42D1-96CE-DDB1B704A216 |
|---|
| 005 | 202605041233 |
|---|
| 008 | 260504s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045882085|c248000 |
|---|
| 039 | |y20260504123304|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a428.2407|bA299 - F517 |
|---|
| 100 | |aAish, Fiona |
|---|
| 245 | |aCollins Get ready for IELTS Pre-intermediate to intermediate IELTS Band 3.5-4.5 :|bstudent's book /|cFiona Aish, Jane Short, Rhona Snetling, Jo Tomlinson, Els Van Geyte |
|---|
| 260 | |aTP.HCM :|bTổng hợp TP.HCM,|c2018 |
|---|
| 300 | |a186 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ anh |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(48): 10202410-57 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 5/4/1_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a48|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10202410
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10202411
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10202412
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10202413
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10202414
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10202415
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
6
|
|
|
|
|
7
|
10202416
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
7
|
|
|
|
|
8
|
10202417
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
8
|
|
|
|
|
9
|
10202418
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10202419
|
Kho sách ngoại văn
|
428.2407 A299 - F517
|
Sách tặng
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|